GỌI CHO CHÚNG TÔI

DỊCH VỤ XE TỐC HÀNH
- Tp HCM về Tp Trà Vinh
(083).9 24 25 26- 9 23 23 77- 9 23 16 02
Hotline: 0913 81 90 63 - 0908 00 00 62
- Tp Trà Vinh đi Tp HCM
(0743). 85 86 87- 856 777- 858 003- 85 85 85
Hotline: 0908 00 00 59 - 0908 00 00 53
....................................................................................................
DỊCH VỤ TAXI
- Tp HCM về Tp Trà Vinh

ĐT: (0743). 86 86 86 - 68 68 68
Phục vụ 24/24
....................................................................................................
DỊCH VỤ XE THUÊ BAO
- Nhận Thuê Bao Xe 4c - 45c

ĐT: 0939 00 00 63(C.Tân)-0909 847 447(A.Thức)
0939 78 37 63(A.Lũy)
....................................................................................................
XE CỨU THƯƠNG TỪ THIỆN
- Xe Cứu Thương Từ Thiện Thanh Thủy
ĐT: (0743) 54 54 54
Phục vụ 24/24 Hoàn toàn miễn phí

Danh sách các sản phẩm thuộc chủng loại sản phẩm

Ắc quy Ô tô

STT

Loại

Điện Thế
(V)

Dung Lượng
(Ah)

Kích Thước (mm)

Dài

Rộng

Cao

Tổng cao

1

NS40(R/L)

12

32

196

127

199

222

2

NS40Z(R/L)

12

35

196

127

199

222

3

NS40ZL(S)

12

35

196

127

199

222

4

N40(R/L)

12

40

236

127

199

222

5

NS60(R/L)

12

45

236

127

199

222

6

N50(R/L)

12

50

258

170

198

222

7

N50Z(R/L)

12

60

258

170

198

222

8

NS70(R/L)

12

65

258

171

198

222

9

N70(R/L)

12

70

303

171

198

222

10

N70Z(R/L)

12

75

303

171

198

222

11

N85

12

85

303

171

198

222

12

NX120-7(R/L)

12

80

303

171

198

222

13

N100

12

100

406

173

208

230

14

N120

12

120

502

180

209

252

15

N150S

12

135

507

222

208

234

16

N150

12

150

505

220

209

257

17

N200S

12

180

507

270

215

240

18

N200

12

200

518

275

214

265

19

N200Z

12

210

518

275

214

265

20

DIN43

12

43

207

174

175

175

21

DIN45

12

45

240

174

190

190

22

DIN55(R/L)

12

55

240

174

190

190

23

DIN60

12

60

240

174

190

190

24

DIN65

12

65

277

174

175

175

25

DIN66

12

66

300

174

190

190

26

DIN88

12

88

378

175

190

190

27

DIN100

12

100

378

175

190

190

28

55B24

12

52

236

127

199

222

29

55D23(R/L)

12

60

233

172

198

219

30

75D31R

12

75

303

171

198

222

31

CMF 80D26L

12

70

261

173

204

225

32

CMF 75D26

12

65

262

173

204

225

33

CMF 75D23

12

65

232

173

204

225

34

CMF 65D31

12

70

306

173

204

225

35

CMF 55D26

12

60

261

173

204

225

36

CMF 55D23

12

60

233

173

204

255

37

CMF 55B24L

12

52

236

127

200

223

38

CMF 50D26

12

50

260

173

204

225

39

CMF 31800

12

100

345

171

207

230

40

6TN

12

100

282

266

204

227

41

CMF 44B20

12

43

195

136

200

224

c quy Ô tô NS40(R/L) Đặc tính kỹ thuật

NS40-l

Chủng loại
NS40(R/L)
Điện thế (V) 12
Dung lượng (Ah) 32
Kích thước (mm)  
Dài 196
Rộng 127
Cao 199
T.Cao 222
Thể tích Axit(L) 2,6
Số tấm cực/học 9
Vậy liệu vỏ bình PP
Loại cọc bình T1
Bố trí C1/C0

 

c quy Ô tô NS40Z(R/L) Đặc tính kỹ thuật
  Chủng loại
NS40Z(R/L)
Điện thế (V) 12
Dung lượng (Ah) 35
Kích thước (mm)  
Dài 196
Rộng 127
Cao 199
T.Cao 222
Thể tích Axit(L) 2,6
Số tấm cực/học 10
Vậy liệu vỏ bình PP
Loại cọc bình T1
Bố trí C1/C0

 

c quy Ô tô NS40ZL(S) Đặc tính kỹ thuật
  Chủng loại
NS40ZL(S)
Điện thế (V) 12
Dung lượng (Ah) 35
Kích thước (mm)  
Dài 196
Rộng 127
Cao 199
T.Cao 222
Thể tích Axit(L) 2,6
Số tấm cực/học 10
Vậy liệu vỏ bình PP
Loại cọc bình T2
Bố trí C0

 

c quy Ô tô N40(R/L) Đặc tính kỹ thuật
  Chủng loại
N40(R/L)
Điện thế (V) 12
Dung lượng (Ah) 40
Kích thước (mm)  
Dài 236
Rộng 127
Cao 199
T.Cao 222
Thể tích Axit(L) 3
Số tấm cực/học 11
Vậy liệu vỏ bình PP
Loại cọc bình T2
Bố trí C1/C0
c quy Ô tô NS60(R/L) Đặc tính kỹ thuật

NS60-l

Chủng loại
NS60(R/L)
Điện thế (V) 12
Dung lượng (Ah) 45
Kích thước (mm)  
Dài 236
Rộng 127
Cao 199
T.Cao 222
Thể tích Axit(L) 3
Số tấm cực/học 11
Vậy liệu vỏ bình PP
Loại cọc bình T1
Bố trí C1/C0

 

c quy Ô tô N50(R/L) Đặc tính kỹ thuật
  Chủng loại
N50(R/L)
Điện thế (V) 12
Dung lượng (Ah) 50
Kích thước (mm)  
Dài 258
Rộng 170
Cao 198
T.Cao 222
Thể tích Axit(L) 5
Số tấm cực/học 9
Vậy liệu vỏ bình PP
Loại cọc bình T2
Bố trí C1/C0

 

c quy Ô tô N50Z(R/L) Đặc tính kỹ thuật

N50Z-l

Chủng loại
N50Z(R/L)
Điện thế (V) 12
Dung lượng (Ah) 60
Kích thước (mm)  
Dài 258
Rộng 170
Cao 198
T.Cao 222
Thể tích Axit(L) 4,8
Số tấm cực/học 11
Vậy liệu vỏ bình PP
Loại cọc bình T2
Bố trí C1/C0

 

c quy Ô tô NS70(R/L) Đặc tính kỹ thuật

NS70-l

Chủng loại
NS70(R/L)
Điện thế (V) 12
Dung lượng (Ah) 65
Kích thước (mm)  
Dài 258
Rộng 171
Cao 198
T.Cao 222
Thể tích Axit(L) 4,6
Số tấm cực/học 13
Vậy liệu vỏ bình PP
Loại cọc bình T2
Bố trí C1/C0

Joomla Templates - by Joomlage.com